倚子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ỷ tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
倚子 nghĩa là Dạng ban đầu của 椅子.
Nghĩa của 倚子
Danh từ
- Dạng ban đầu của 椅子.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traditional square chair with armrests and a torii-shaped back (used by the emperor, etc. during ceremonies)
Câu hỏi thường gặp
倚子 nghĩa là gì?
倚子 (danh từ) nghĩa là Dạng ban đầu của 椅子.
倚子 đọc là gì?
倚子 đọc là いし (romaji: ishi).
Âm Hán Việt của 倚子 là gì?
Âm Hán Việt của 倚子 là "ỷ tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.