借り手
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tá thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
借り手 nghĩa là người vay.
Nghĩa của 借り手
Danh từ
- Người vay.
Cách viết khác: 借手
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ borrower; debtor; tenant
Câu hỏi thường gặp
借り手 nghĩa là gì?
借り手 (danh từ) nghĩa là người vay.
借り手 đọc là gì?
借り手 đọc là かりて (romaji: karite).
Âm Hán Việt của 借り手 là gì?
Âm Hán Việt của 借り手 là "tá thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.