TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

倒(たお)れ

từ thông dụng
たおれtaore giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 倒 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 倒れ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ collapse; collapsing; death
  • Danh từ bad debt

Từ liên quan với 倒れ

Từ ghép có 倒れ

Câu ví dụ với 倒れ

  • 貧血で倒れました。 Tôi ngã gục xuống vì thiếu máu.Tatoeba #85177
  • 突然彼は仰向けに倒れた。 Bất thần, nó té ngửa ra sau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #123284
  • 木が倒れた。 Cây đổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80143

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.