TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

看板倒(かんばんだお)れ

かんばんだおれkanbandaore giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 看 khán·板 bản·倒 đảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

看板倒れ nghĩa là phô trương, khoe khoang.

Nghĩa của 看板倒れ

Danh từ

  1. Phô trương, khoe khoang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ostentatious

Câu hỏi thường gặp

看板倒れ nghĩa là gì?

看板倒れ (danh từ) nghĩa là phô trương, khoe khoang.

看板倒れ đọc là gì?

看板倒れ đọc là かんばんだおれ (romaji: kanbandaore).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.