修道院
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tu đạo viện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
修道院 nghĩa là tu viện, nhà tu, tự viện.
Nghĩa của 修道院
Danh từ
- Tu viện, nhà tu, tự viện.
Từ ghép có 修道院
- 修道院長 — Trụ trì tự viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monastery; convent; cloister; abbey
Câu hỏi thường gặp
修道院 nghĩa là gì?
修道院 (danh từ) nghĩa là tu viện, nhà tu, tự viện.
修道院 đọc là gì?
修道院 đọc là しゅうどういん (romaji: shūdōin).
Âm Hán Việt của 修道院 là gì?
Âm Hán Việt của 修道院 là "tu đạo viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.