Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
修道院長 nghĩa là trụ trì tự viện.
Nghĩa của 修道院長
Danh từ
Trụ trì tự viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ head of a monastic institution; abbot; prior; abbess; prioress
Câu hỏi thường gặp
修道院長 nghĩa là gì?
修道院長 (danh từ) nghĩa là trụ trì tự viện.
修道院長 đọc là gì?
修道院長 đọc là しゅうどういんちょう (romaji: shūdōinchō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.