TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

使徒(しと)

từ thông dụng
しとshito giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SỨ ĐỒ 使 sứ·徒 đồ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sứ đồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

使徒 nghĩa là sứ đồ, tông đồ.

Nghĩa của 使徒

Danh từ

  1. Sứ đồ, tông đồ. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 使徒

  • 使徒行伝 — Công vụ Tông đồ, Công vụ các Sứ đồ.
  • 使徒言行録 — Công vụ Tông đồ, Công vụ các Sứ đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ apostle; disciple

Câu hỏi thường gặp

使徒 nghĩa là gì?

使徒 (danh từ) nghĩa là sứ đồ, tông đồ.

使徒 đọc là gì?

使徒 đọc là しと (romaji: shito).

Âm Hán Việt của 使徒 là gì?

Âm Hán Việt của 使徒 là "sứ đồ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.