Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
使徒言行録 nghĩa là công vụ tông đồ.
Nghĩa của 使徒言行録
Danh từ riêng
Công vụ Tông đồ, Công vụ các Sứ đồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Acts of the Apostles (book of the Bible)
Câu hỏi thường gặp
使徒言行録 nghĩa là gì?
使徒言行録 (danh từ riêng) nghĩa là công vụ tông đồ.
使徒言行録 đọc là gì?
使徒言行録 đọc là しとげんこうろく (romaji: shitogenkōroku).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.