TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

作曲(さっきょく)

JLPT N3 từ thông dụng
さっきょくsakkyoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁC KHÚC 作 tác·曲 khúc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tác khúc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 作曲

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ composition (of music); setting; writing music

Từ ghép có 作曲

Câu ví dụ với 作曲

  • 彼は日本では名の知れた作曲家だ。 Ổng là một nhà soạn nhạc nổi tiếng.Tatoeba #101487
  • 私は彼を日本で最高の現代の作曲家の一人だと評価している。 Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.Tatoeba #153570
  • 歴史上最も偉大な作曲家はベートーヴェンだと思っています。 Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.Tatoeba #158971

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.