TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

余(あま)る

JLPT N2 từ thông dụng
あまるamaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 余 dư

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 余る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to remain; to be left over; to be in excess; to be too many

Cách chia của 余る

Thể lịch sự (ます)余ります
Thể て余って
Quá khứ (た)余った
Phủ định (ない)余らない
Khả năng余れる
Ý chí (よう)余ろう
Điều kiện (ば)余れば
Bị động余られる
Sai khiến余らせる
Mệnh lệnh余れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 余る

Câu ví dụ với 余る

  • 彼女にはボーイフレンドがあり余るほどいる。 Cô ấy có quá nhiều bạn trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1421823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.