余る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 余る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to remain; to be left over; to be in excess; to be too many
Cách chia của 余る
| Thể lịch sự (ます) | 余ります |
| Thể て | 余って |
| Quá khứ (た) | 余った |
| Phủ định (ない) | 余らない |
| Khả năng | 余れる |
| Ý chí (よう) | 余ろう |
| Điều kiện (ば) | 余れば |
| Bị động | 余られる |
| Sai khiến | 余らせる |
| Mệnh lệnh | 余れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 余る
Câu ví dụ với 余る
- 彼女にはボーイフレンドがあり余るほどいる。 Cô ấy có quá nhiều bạn trai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1421823
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.