TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あまり

JLPT N5 từ thông dụng
amari giọng máy của trình duyệt

あまり nghĩa là lắm, mấy, nhiều, nhiều quá.

Nghĩa của あまり

Phó từ

  1. (Không) lắm, (không) mấy (đi với phủ định: あまり高くない — không đắt lắm)
  2. Nhiều.
  3. Nhiều quá.

Danh từ

  1. Phần thừa, phần dư.

Cách viết khác: 余り, 餘り, 剰り, あんまり

Từ liên quan với あまり

Câu ví dụ với あまり

  • あんまり心配すると禿げるよ。 Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy.Tatoeba #230316
  • 最近はあまり父に会わない。 Dạo này tôi không hay gặp bố tôi.Tatoeba #170675
  • 春先だから客もあまりいませんでした。 Vì mới bước sang đầu xuân năm mới nên không có nhiều khách lắm.Tatoeba #74683
  • 日本人はあまり宗教にはこだわらない。 Người Nhật không quá câu nệ tôn giáo.Tatoeba #122274
  • 驚きの余り話す力がなくなってしまった。 Vì quá ngạc nhiên, tôi đã không thể nói nên lời.Tatoeba #180020
  • あまりの暑さに我々は長く歩けなかった。 Trời rất nóng nên chúng ta không thể đi bộ lâu được.Tatoeba #230345
  • 時間があまりないので、ファーストフード店に立ち寄るつもりです。 Thời gian không còn nhiều nên tôi dự định đi tới quán ăn nhanh.Tatoeba #150640
  • 「もし疲れているなら寝たらどう?」「僕が今寝たらあまりに早く目覚めてしまうから」 "Nếu mệt thì ngủ một chút đi?" "Bây giờ mà ngủ thì sẽ dậy sớm lắm."Tatoeba #5127

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ remainder; remnant; rest; balance; surplus
  • Phó từ (not) very; (not) much
  • Phó từ too much; excessively; overly
  • Tính từ đuôi na extreme; great; severe; tremendous; terrible
  • Tính từ đuôi na not very good; so-so; mediocre (khẩu ngữ)
  • Hậu tố more than; over

Câu hỏi thường gặp

あまり nghĩa là gì?

あまり (phó từ, danh từ) nghĩa là lắm, mấy, nhiều, nhiều quá.

あまり đọc là gì?

あまり đọc là あまり (romaji: amari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.