何卒
JLPT N1 từ thông dụng
なにとぞnanitozo
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 何卒
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ please; kindly; I beg of you; if it pleases you (khiêm nhường ngữ)
- Phó từ by all means; without fail
Cách viết khác: 何とぞ, なにそつ