TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

体臭(たいしゅう)

たいしゅうtaishū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỂ XÚ 体 thể·臭 xú

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thể xú” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

体臭 nghĩa là mùi cơ thể.

Nghĩa của 体臭

Danh từ

  1. Mùi cơ thể.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body odor; body odour; personal odor; personal odour; characteristic (of someone)

Câu hỏi thường gặp

体臭 nghĩa là gì?

体臭 (danh từ) nghĩa là mùi cơ thể.

体臭 đọc là gì?

体臭 đọc là たいしゅう (romaji: taishū).

Âm Hán Việt của 体臭 là gì?

Âm Hán Việt của 体臭 là "thể xú". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.