TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

住宅(じゅうたく)

JLPT N3 từ thông dụng
じゅうたくjūtaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 住 trú·宅 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

住宅 nghĩa là nơi ở.

Nghĩa của 住宅

Danh từ

  1. Nơi ở.

Từ ghép có 住宅

Câu ví dụ với 住宅

  • 私は集合住宅に住んでいます。 Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357992

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ residence; housing; residential building

Câu hỏi thường gặp

住宅 nghĩa là gì?

住宅 (danh từ) nghĩa là nơi ở.

住宅 đọc là gì?

住宅 đọc là じゅうたく (romaji: jūtaku).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.