住宅
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
住宅 nghĩa là nơi ở.
Nghĩa của 住宅
Danh từ
- Nơi ở.
Từ ghép có 住宅
- 住宅ローン — Quyền cầm cố.
Câu ví dụ với 住宅
- 私は集合住宅に住んでいます。 Tôi sống trong một căn hộ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3357992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ residence; housing; residential building
Câu hỏi thường gặp
住宅 nghĩa là gì?
住宅 (danh từ) nghĩa là nơi ở.
住宅 đọc là gì?
住宅 đọc là じゅうたく (romaji: jūtaku).