TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

住宅(じゅうたく)ローン

じゅうたくローンjūtakurōn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 住 trú·宅 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

住宅ローン nghĩa là quyền cầm cố.

Nghĩa của 住宅ローン

Danh từ

  1. Quyền cầm cố.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ housing loan; mortgage

Câu hỏi thường gặp

住宅ローン nghĩa là gì?

住宅ローン (danh từ) nghĩa là quyền cầm cố.

住宅ローン đọc là gì?

住宅ローン đọc là じゅうたくローン (romaji: jūtakurōn).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.