TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

住居(じゅうきょ)

JLPT N2 từ thông dụng
じゅうきょjūkyo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÚ CƯ 住 trú·居 cư

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trú cư” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

住居 nghĩa là chổ ở.

Nghĩa của 住居

Danh từ

  1. Chổ ở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dwelling; house; residence; address

Câu hỏi thường gặp

住居 nghĩa là gì?

住居 (danh từ) nghĩa là chổ ở.

住居 đọc là gì?

住居 đọc là じゅうきょ (romaji: jūkyo).

Âm Hán Việt của 住居 là gì?

Âm Hán Việt của 住居 là "trú cư". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.