TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

棲(す)む

từ thông dụng
すむsumu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 棲 thê

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 棲む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to live (of animals); to inhabit; to nest

Cách viết khác: 栖む

Cách chia của 棲む

Thể lịch sự (ます)棲みます
Thể て棲んで
Quá khứ (た)棲んだ
Phủ định (ない)棲まない
Khả năng棲める
Ý chí (よう)棲もう
Điều kiện (ば)棲めば
Bị động棲まれる
Sai khiến棲ませる
Mệnh lệnh棲め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 棲む

Câu ví dụ với 棲む

  • 魚は水の中に棲んでいます。 Cá sống trong nước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9865333

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.