低い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
低い nghĩa là thấp, lùn.
Nghĩa của 低い
Tính từ đuôi i
- Thấp.
- Thấp, lùn.
Cách viết khác: ひっくい
Cách chia của 低い
| Phủ định | 低くない |
| Quá khứ | 低かった |
| Quá khứ phủ định | 低くなかった |
| Thể て | 低くて |
| Dạng phó từ (く) | 低く |
| Điều kiện (ば) | 低ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 低い
Trái nghĩa
Từ ghép có 低い
- 背が低い — Lùn.
Câu ví dụ với 低い
- 私たちは、赤ちゃんが目覚めないように低い声で話しました。 Chúng tôi đã nói nhỏ để không đánh thức em bé.Tatoeba #166726
- クレオパトラの鼻がもう少し低かったなら世界の歴史は変わっていたであろう。 Nếu chiếc mũi của Cleopatra mà thấp hơn một chút, lịch sử thế giới chắc sẽ khác đi.Tatoeba #510308
- 日本の天井は外国人には低すぎる。 Đối với người nước ngoài thì ở Nhật trần nhà khá thấp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122664
- 彼は背は低いが、バスケットボールが上手い。 Nó lùn nhưng rất giỏi môn bóng rổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #101279
- 彼女の鼻がもう少し低ければ、彼女は本当にきれいだろう。 Nếu mũi của cô ngắn hơn một chút, cô sẽ khá đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94032
- 最も低い見積価格をご提示していることをご理解ください。 Xin chú ý rằng chúng tôi đã đưa ra mức giá thấp nhất rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #170783
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i low (rank, degree, value, content, quality, etc.)
- Tính từ đuôi i low (position); close to the ground
- Tính từ đuôi i short (height)
- Tính từ đuôi i deep (voice); in a low key; low (volume)
Câu hỏi thường gặp
低い nghĩa là gì?
低い (tính từ đuôi i) nghĩa là thấp, lùn.
低い đọc là gì?
低い đọc là ひくい (romaji: hikui).