TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

似(に)る

JLPT N4 từ thông dụng
にるniru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 似 tự

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

似る nghĩa là giống.

Nghĩa của 似る

Động từ

  1. Giống.

Cách chia của 似る

Thể lịch sự (ます)似ます
Thể て似て
Quá khứ (た)似た
Phủ định (ない)似ない
Khả năng似られる
Ý chí (よう)似よう
Điều kiện (ば)似れば
Bị động似られる
Sai khiến似させる
Mệnh lệnh似ろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 似る

Câu ví dụ với 似る

  • その少女はお母さんに似ている。 Cô ta trông giống mẹ.Tatoeba #209217
  • 和子さんはお姉さんによく似ています。 Kaneko trông rất giống chị gái cô ấy.Tatoeba #77214
  • 当地の気候はフランスのそれと似ている。 Khí hậu nơi đây giống khí hậu Pháp.Tatoeba #123988
  • 彼女のアイデアは、私のアイデアとたいへん似ています。 Ý tưởng của cô ấy rất giống của tôi.Tatoeba #94755
  • メアリーは母親と似ている。 Mary nhìn giống mẹ cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194705
  • 息子は父親に似る。 Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139908

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to resemble; to look like; to be like; to be alike; to be similar

Câu hỏi thường gặp

似る nghĩa là gì?

似る (động từ) nghĩa là giống.

似る đọc là gì?

似る đọc là にる (romaji: niru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.