似る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
似る nghĩa là giống.
Nghĩa của 似る
Động từ
- Giống.
Cách chia của 似る
| Thể lịch sự (ます) | 似ます |
| Thể て | 似て |
| Quá khứ (た) | 似た |
| Phủ định (ない) | 似ない |
| Khả năng | 似られる |
| Ý chí (よう) | 似よう |
| Điều kiện (ば) | 似れば |
| Bị động | 似られる |
| Sai khiến | 似させる |
| Mệnh lệnh | 似ろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 似る
- 真似る — Nhái, bắt chước.
Câu ví dụ với 似る
- その少女はお母さんに似ている。 Cô ta trông giống mẹ.Tatoeba #209217
- 和子さんはお姉さんによく似ています。 Kaneko trông rất giống chị gái cô ấy.Tatoeba #77214
- 当地の気候はフランスのそれと似ている。 Khí hậu nơi đây giống khí hậu Pháp.Tatoeba #123988
- 彼女のアイデアは、私のアイデアとたいへん似ています。 Ý tưởng của cô ấy rất giống của tôi.Tatoeba #94755
- メアリーは母親と似ている。 Mary nhìn giống mẹ cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #194705
- 息子は父親に似る。 Cha nào con nấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #139908
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to resemble; to look like; to be like; to be alike; to be similar
Câu hỏi thường gặp
似る nghĩa là gì?
似る (động từ) nghĩa là giống.
似る đọc là gì?
似る đọc là にる (romaji: niru).