伺い
Nghĩa của 伺い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call; visit
- Danh từ inquiry; enquiry; question
Cách viết khác: 伺
Từ liên quan với 伺い
Câu ví dụ với 伺い
- 一つお伺いしたいのですが。 Tôi có một điều muốn hỏi.Tatoeba #1215186
- 明日の朝、事務所にお伺いしてもよろしいでしょうか。 Sáng mai, tôi có thể đến văn phòng gặp anh được không?Tatoeba #1966731
- 日曜日にお伺いします。 Chủ nhật tớ gọi nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122166
- ワイルダー氏よりあなたのメールアドレスを伺いました。 Mr Wilder đã đưa cho tôi địa chỉ e-mail của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.