伸ばす
伸ばす nghĩa là duỗi.
Nghĩa của 伸ばす
Động từ
- Duỗi.
Cách viết khác: 延ばす
Cách chia của 伸ばす
| Thể lịch sự (ます) | 伸ばします |
| Thể て | 伸ばして |
| Quá khứ (た) | 伸ばした |
| Phủ định (ない) | 伸ばさない |
| Khả năng | 伸ばせる |
| Ý chí (よう) | 伸ばそう |
| Điều kiện (ば) | 伸ばせば |
| Bị động | 伸ばされる |
| Sai khiến | 伸ばさせる |
| Mệnh lệnh | 伸ばせ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 伸ばす
- 彼は自分の英語力を伸ばすための機会を利用した。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #105054
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to grow long (e.g. hair, nails)
- Động từ to lengthen; to extend; to stretch
- Động từ to reach out; to hold out
- Động từ to straighten; to smooth out
- Động từ to spread evenly (dough, cream, etc.)
- Động từ to dilute; to thin out
- Động từ to postpone
- Động từ to prolong
- Động từ to strengthen; to develop; to expand
Câu hỏi thường gặp
伸ばす nghĩa là gì?
伸ばす (động từ) nghĩa là duỗi.
伸ばす đọc là gì?
伸ばす đọc là のばす (romaji: nobasu).