伝わる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 伝わる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spread (of a rumour, news, etc.); to travel; to circulate; to go around; to be passed around
- Động từ to be handed down (from generation to generation); to be passed down
- Động từ to be introduced (to a country, region, etc.); to be brought; to come
- Động từ to be conveyed (of a feeling, impression, etc.); to be felt; to come across
- Động từ to travel (of sound, electricity, etc.); to propagate; to be conducted; to be transmitted
- Động từ to go along; to move along
Cách chia của 伝わる
| Thể lịch sự (ます) | 伝わります |
| Thể て | 伝わって |
| Quá khứ (た) | 伝わった |
| Phủ định (ない) | 伝わらない |
| Khả năng | 伝われる |
| Ý chí (よう) | 伝わろう |
| Điều kiện (ば) | 伝われば |
| Bị động | 伝わられる |
| Sai khiến | 伝わらせる |
| Mệnh lệnh | 伝われ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).