伝える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
伝える nghĩa là truyền, truyền đạt.
Nghĩa của 伝える
Động từ
- Truyền, truyền đạt.
Cách chia của 伝える
| Thể lịch sự (ます) | 伝えます |
| Thể て | 伝えて |
| Quá khứ (た) | 伝えた |
| Phủ định (ない) | 伝えない |
| Khả năng | 伝えられる |
| Ý chí (よう) | 伝えよう |
| Điều kiện (ば) | 伝えれば |
| Bị động | 伝えられる |
| Sai khiến | 伝えさせる |
| Mệnh lệnh | 伝えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 伝える
- 我々はお互いに身振りで意見を伝えあった。 Chúng tôi truyền đạt ý tưởng cho nhau bằng cử chỉ.Tatoeba #186118
- 伝言は彼女に伝えました。 Tôi đã chuyển tin nhắn cho cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #124935
- そしてもしトムに会ったら、私からよろしくと伝えてね。 Cậu mà gặp Tom thì gửi lời chào của tôi cho cậu ấy nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #213516
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to convey; to report; to transmit; to communicate; to tell
Câu hỏi thường gặp
伝える nghĩa là gì?
伝える (động từ) nghĩa là truyền, truyền đạt.
伝える đọc là gì?
伝える đọc là つたえる (romaji: tsutaeru).