TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

伝(づた)い

づたいzutai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 伝 truyền

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 伝い

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Hậu tố along (a wall, river, railroad tracks, etc.); alongside; following

Từ liên quan với 伝い

Từ ghép có 伝い

Câu ví dụ với 伝い

  • いいえ、手伝いませんでした。 Không, tôi chưa hề giúp.Tatoeba #229430
  • 私の手伝いがまだ必要ですか? Bạn có còn cần tôi giúp không?Tatoeba #1678600
  • 出来る限りお手伝いしましょう。 Tôi sẽ giúp bạn hết sức có thể.Tatoeba #1181595
  • 彼女はお母さんの手伝いをすべきだ。 Cô ta nên phụ giúp mẹ mình.Tatoeba #93064
  • 手伝いませんよ。 Tôi không giúp bạn đâu.Tatoeba #2560192
  • 私は彼を手伝います。 Tôi giúp anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #153609
  • お手伝いしますよ。 Tôi sẽ giúp bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #227044

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.