TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

任(まか)せる

JLPT N3 từ thông dụng
まかせるmakaseru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 任 nhiệm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 任せる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to leave (a matter, decision, etc. to someone); to entrust (to someone); to entrust (someone) with
  • Động từ to leave (to chance, one's imagination, etc.); to let (take its own course); to let (happen); to give (oneself to something)
  • Động từ to use (money, strength, spare time, etc.) to the full; to use freely; to use without reserve

Cách viết khác: 委せる

Cách chia của 任せる

Thể lịch sự (ます)任せます
Thể て任せて
Quá khứ (た)任せた
Phủ định (ない)任せない
Khả năng任せられる
Ý chí (よう)任せよう
Điều kiện (ば)任せれば
Bị động任せられる
Sai khiến任せさせる
Mệnh lệnh任せろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 任せる

  • 俺に任せろ。 Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188395
  • 任せて! Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.