任せる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 任せる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to leave (a matter, decision, etc. to someone); to entrust (to someone); to entrust (someone) with
- Động từ to leave (to chance, one's imagination, etc.); to let (take its own course); to let (happen); to give (oneself to something)
- Động từ to use (money, strength, spare time, etc.) to the full; to use freely; to use without reserve
Cách viết khác: 委せる
Cách chia của 任せる
| Thể lịch sự (ます) | 任せます |
| Thể て | 任せて |
| Quá khứ (た) | 任せた |
| Phủ định (ない) | 任せない |
| Khả năng | 任せられる |
| Ý chí (よう) | 任せよう |
| Điều kiện (ば) | 任せれば |
| Bị động | 任せられる |
| Sai khiến | 任せさせる |
| Mệnh lệnh | 任せろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 任せる
- 俺に任せろ。 Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188395
- 任せて! Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122043
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.