仕事を辞める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 仕事を辞める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to quit one's job; to resign
Cách viết khác: 仕事をやめる
Cách chia của 仕事を辞める
| Thể lịch sự (ます) | 仕事を辞めます |
| Thể て | 仕事を辞めて |
| Quá khứ (た) | 仕事を辞めた |
| Phủ định (ない) | 仕事を辞めない |
| Khả năng | 仕事を辞められる |
| Ý chí (よう) | 仕事を辞めよう |
| Điều kiện (ば) | 仕事を辞めれば |
| Bị động | 仕事を辞められる |
| Sai khiến | 仕事を辞めさせる |
| Mệnh lệnh | 仕事を辞めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 仕事を辞める
Câu ví dụ với 仕事を辞める
- おそらく彼女は仕事を辞めるだろう。 Có khả năng là cô ấy sẽ nghỉ việc.Tatoeba #227659
- 彼女は仕事を辞めることにした。 Chị ấy quyết định thôi việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89816
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.