TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

企鵝(きが)

きがkiga giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÍ NGA 企 xí·鵝 nga

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xí nga” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

企鵝 nghĩa là chim cánh cụt, chim cụt cánh.

Nghĩa của 企鵝

Danh từ

  1. Chim cánh cụt.
  2. cũ Chim cụt cánh.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 企鵝

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 企鵝

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ penguin (cũ)

Câu hỏi thường gặp

企鵝 nghĩa là gì?

企鵝 (danh từ) nghĩa là chim cánh cụt, chim cụt cánh.

企鵝 đọc là gì?

企鵝 đọc là きが (romaji: kiga).

Âm Hán Việt của 企鵝 là gì?

Âm Hán Việt của 企鵝 là "xí nga". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.