人称
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhân xưng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
人称 nghĩa là Ngôi.
Nghĩa của 人称
Danh từ
- Ngôi.
Từ ghép có 人称
Câu ví dụ với 人称
- この動詞は普通、3人称でのみ使われます。 Động từ này thường chỉ được dùng với ngôi thứ ba. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #376003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ person
Câu hỏi thường gặp
人称 nghĩa là gì?
人称 (danh từ) nghĩa là Ngôi.
人称 đọc là gì?
人称 đọc là にんしょう (romaji: ninshō).
Âm Hán Việt của 人称 là gì?
Âm Hán Việt của 人称 là "nhân xưng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.