交渉
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao thiệp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
交渉 nghĩa là giao thiệp.
Nghĩa của 交渉
Danh từ
- Giao thiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 交渉
- 和平交渉 — Đàm phán hoà bình.
Câu ví dụ với 交渉
- 我々は就労時間について社長と交渉した。 Chúng tôi trao đổi với giám đốc về thời gian làm việc.Tatoeba #185789
- 交渉はとても微妙な段階にさしかかっている。 Cuộc đàm phán đang bước vào một giai đoạn rất mong manh.Tatoeba #174180
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ negotiations; bargaining; discussions; talks
- Danh từ connection; relationship; relations; dealings
Câu hỏi thường gặp
交渉 nghĩa là gì?
交渉 (danh từ) nghĩa là giao thiệp.
交渉 đọc là gì?
交渉 đọc là こうしょう (romaji: kōshō).
Âm Hán Việt của 交渉 là gì?
Âm Hán Việt của 交渉 là "giao thiệp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.