TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

交換(こうかん)

JLPT N3 từ thông dụng
こうかんkōkan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAO HOÁN 交 giao·換 hoán

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao hoán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

交換 nghĩa là đổi.

Nghĩa của 交換

Danh từ

  1. Đổi.

Từ ghép có 交換

Câu ví dụ với 交換

  • 彼は古い車を新車と交換した。 Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.Tatoeba #107556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exchange; interchange; switching; reciprocity; barter

Câu hỏi thường gặp

交換 nghĩa là gì?

交換 (danh từ) nghĩa là đổi.

交換 đọc là gì?

交換 đọc là こうかん (romaji: kōkan).

Âm Hán Việt của 交換 là gì?

Âm Hán Việt của 交換 là "giao hoán". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.