TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

交易(こうえき)

JLPT N1 từ thông dụng
こうえきkōeki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIAO DỊCH 交 giao·易 dịch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giao dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

交易 nghĩa là giao dịch, sự buôn bán, thương mại.

Nghĩa của 交易

Danh từ

  1. Giao dịch, sự buôn bán, thương mại, thương nghiệp. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trade; commerce

Câu hỏi thường gặp

交易 nghĩa là gì?

交易 (danh từ) nghĩa là giao dịch, sự buôn bán, thương mại.

交易 đọc là gì?

交易 đọc là こうえき (romaji: kōeki).

Âm Hán Việt của 交易 là gì?

Âm Hán Việt của 交易 là "giao dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.