Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “giao hoán thủ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
交換手 nghĩa là tổng đài.
Nghĩa của 交換手
Danh từ
Tổng đài.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ operator (e.g. telephone)
Câu hỏi thường gặp
交換手 nghĩa là gì?
交換手 (danh từ) nghĩa là tổng đài.
交換手 đọc là gì?
交換手 đọc là こうかんしゅ (romaji: kōkanshu).
Âm Hán Việt của 交換手 là gì?
Âm Hán Việt của 交換手 là "giao hoán thủ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.