事故
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sự cố” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
事故 nghĩa là sự cố, tai nạn, sự kiện.
Nghĩa của 事故
Danh từ
- Sự cố, tai nạn, sự kiện. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ことゆえ
Câu ví dụ với 事故
- 彼は仕事中の事故でケガをした。 Anh ta bị thương trong khi làm việcTatoeba #106597
- その事故は昨日の朝に起こった。 Vụ tai nạn đó đã xảy ra vào sáng hôm qua.Tatoeba #209841
- 事故はしばしば不注意から生じる。 Tai nạn thường xảy ra do sự bất cẩn.Tatoeba #150834
- 事故はあの交差点の近くで起こった。 Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.Tatoeba #150836
- 警察はその事故の原因を調査中である。 Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân của vụ tai nạn.Tatoeba #176231
- その事故のことは聞きましたと彼女は言った。 Cô ấy bảo đã nghe nói về vụ tai nạn.Tatoeba #209892
- 彼はまるで自分の目で見たようにその事故について私に話した。 Anh ấy kể cho tôi nghe về vụ tai nạn đó như thể là anh ấy đã nhìn thấy nó tận mắt vậy.Tatoeba #110717
- 彼女は息子の事故の知らせを聞いて悲しみのため気も狂わんばかりだった。 Khi nghe tin con trai mình gặp tai nạn, cô ấy đã trở nên tuyệt vọng vì sự đau khổ.Tatoeba #88117
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accident; incident; trouble
- Danh từ circumstances; reasons
Câu hỏi thường gặp
事故 nghĩa là gì?
事故 (danh từ) nghĩa là sự cố, tai nạn, sự kiện.
事故 đọc là gì?
事故 đọc là じこ (romaji: jiko).
Âm Hán Việt của 事故 là gì?
Âm Hán Việt của 事故 là "sự cố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.