争えない
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 争えない
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i indisputable; undeniable; unmistakable
Cách chia của 争えない
| Phủ định | 争えなくない |
| Quá khứ | 争えなかった |
| Quá khứ phủ định | 争えなくなかった |
| Thể て | 争えなくて |
| Dạng phó từ (く) | 争えなく |
| Điều kiện (ば) | 争えなければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 争えない
Câu ví dụ với 争えない
- 血筋は争えない。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.