TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

争(あらそ)う

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
あらそうarasou giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 争 tranh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 争う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to compete; to contest; to contend
  • Động từ to quarrel; to argue; to dispute; to be at variance; to oppose
  • Động từ to deny (e.g. evidence)

Cách chia của 争う

Thể lịch sự (ます)争います
Thể て争って
Quá khứ (た)争った
Phủ định (ない)争わない
Khả năng争える
Ý chí (よう)争おう
Điều kiện (ば)争えば
Bị động争われる
Sai khiến争わせる
Mệnh lệnh争え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 争う

Câu ví dụ với 争う

  • 血筋は争えない。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175691

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.