争う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 争う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to compete; to contest; to contend
- Động từ to quarrel; to argue; to dispute; to be at variance; to oppose
- Động từ to deny (e.g. evidence)
Cách chia của 争う
| Thể lịch sự (ます) | 争います |
| Thể て | 争って |
| Quá khứ (た) | 争った |
| Phủ định (ない) | 争わない |
| Khả năng | 争える |
| Ý chí (よう) | 争おう |
| Điều kiện (ば) | 争えば |
| Bị động | 争われる |
| Sai khiến | 争わせる |
| Mệnh lệnh | 争え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 争う
Câu ví dụ với 争う
- 血筋は争えない。 Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #175691
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.