争で
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
争で nghĩa là thế nào, sao.
Nghĩa của 争で
Phó từ
- Thế nào, sao.
Cách viết khác: 如何で
Câu ví dụ với 争で
- その戦争では百万人もの人命が失われた。 Hàng triệu người đã mất mạng trong cuộc chiến tranh đó.Tatoeba #2116046
- 100万人の人々がその戦争で命を落とした。 Một triệu người đã ngã xuống trong cuộc chiến đó.Tatoeba #4954
- その国は戦争で荒廃してしまった。 Đất nước hoang tàn vì chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #210588
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ how
Câu hỏi thường gặp
争で nghĩa là gì?
争で (phó từ) nghĩa là thế nào, sao.
争で đọc là gì?
争で đọc là いかで (romaji: ikade).