九九
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cửu cửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
九九 nghĩa là bảng cửu chương.
Nghĩa của 九九
Danh từ
- Bảng cửu chương.
Cách viết khác: 九々
Từ ghép có 九九
- 九九の表 — Bảng cửu chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ multiplication table; times table
Câu hỏi thường gặp
九九 nghĩa là gì?
九九 (danh từ) nghĩa là bảng cửu chương.
九九 đọc là gì?
九九 đọc là くく (romaji: kuku).
Âm Hán Việt của 九九 là gì?
Âm Hán Việt của 九九 là "cửu cửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.