乗る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
乗る nghĩa là lên, lên xe, đi.
Nghĩa của 乗る
Động từ
- Lên, lên xe.
- Đi.
Cách viết khác: 乘る, ノる
Cách chia của 乗る
| Thể lịch sự (ます) | 乗ります |
| Thể て | 乗って |
| Quá khứ (た) | 乗った |
| Phủ định (ない) | 乗らない |
| Khả năng | 乗れる |
| Ý chí (よう) | 乗ろう |
| Điều kiện (ば) | 乗れば |
| Bị động | 乗られる |
| Sai khiến | 乗らせる |
| Mệnh lệnh | 乗れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với 乗る
Câu ví dụ với 乗る
- 11時の列車に乗るつもりです。 Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ.Tatoeba #235972
- 61番のバスに乗りました。 Tôi lên xe buýt số 61.Tatoeba #235089
- 私は馬に乗れるんだよ。 Tôi biết cưỡi ngựa.Tatoeba #154635
- 気がのらないな。 Bây giờ tôi không có hứng.Tatoeba #183287
- 彼女はオートバイに上手に乗る。 Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93145
- 私は自転車に乗ることが出来る。 Tôi chạy xe đạp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156328
- 5番のバスに乗って下さい。 Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235105
- どこでバスに乗れますか。 Tôi có thể đón xe buýt ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200983
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get on (train, plane, bus, ship, etc.); to get in; to board; to take; to embark
- Động từ to get on (e.g. a footstool); to step on; to jump on; to sit on; to mount
- Động từ to reach; to go over; to pass
- Động từ to follow; to stay (on track); to go with (the times, etc.)
- Động từ to take part; to participate; to join
- Động từ to get into the swing (and sing, dance, etc.)
- Động từ to be deceived; to be taken in
- Động từ to be carried; to be spread; to be scattered
- Động từ to stick; to attach; to take; to go on
Câu hỏi thường gặp
乗る nghĩa là gì?
乗る (động từ) nghĩa là lên, lên xe, đi.
乗る đọc là gì?
乗る đọc là のる (romaji: noru).