TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

乗(の)る

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
のるnoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 乗 thừa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

乗る nghĩa là lên, lên xe, đi.

Nghĩa của 乗る

Động từ

  1. Lên, lên xe.
  2. Đi.

Cách viết khác: 乘る, ノる

Cách chia của 乗る

Thể lịch sự (ます)乗ります
Thể て乗って
Quá khứ (た)乗った
Phủ định (ない)乗らない
Khả năng乗れる
Ý chí (よう)乗ろう
Điều kiện (ば)乗れば
Bị động乗られる
Sai khiến乗らせる
Mệnh lệnh乗れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 乗る

Câu ví dụ với 乗る

  • 11時の列車に乗るつもりです。 Tôi sẽ lên chuyến tàu 11 giờ.Tatoeba #235972
  • 61番のバスに乗りました。 Tôi lên xe buýt số 61.Tatoeba #235089
  • 私は馬に乗れるんだよ。 Tôi biết cưỡi ngựa.Tatoeba #154635
  • 気がのらないな。 Bây giờ tôi không có hứng.Tatoeba #183287
  • 彼女はオートバイに上手に乗る。 Cô ấy lái xe máy giỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #93145
  • 私は自転車に乗ることが出来る。 Tôi chạy xe đạp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #156328
  • 5番のバスに乗って下さい。 Ông hãy lên xe buýt số 5. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235105
  • どこでバスに乗れますか。 Tôi có thể đón xe buýt ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #200983

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to get on (train, plane, bus, ship, etc.); to get in; to board; to take; to embark
  • Động từ to get on (e.g. a footstool); to step on; to jump on; to sit on; to mount
  • Động từ to reach; to go over; to pass
  • Động từ to follow; to stay (on track); to go with (the times, etc.)
  • Động từ to take part; to participate; to join
  • Động từ to get into the swing (and sing, dance, etc.)
  • Động từ to be deceived; to be taken in
  • Động từ to be carried; to be spread; to be scattered
  • Động từ to stick; to attach; to take; to go on

Câu hỏi thường gặp

乗る nghĩa là gì?

乗る (động từ) nghĩa là lên, lên xe, đi.

乗る đọc là gì?

乗る đọc là のる (romaji: noru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.