載る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 載る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be placed on; to be set on; to be piled on; to be loaded on
- Động từ to appear (in print); to be mentioned; to be recorded; to be reported; to be given
Cách chia của 載る
| Thể lịch sự (ます) | 載ります |
| Thể て | 載って |
| Quá khứ (た) | 載った |
| Phủ định (ない) | 載らない |
| Khả năng | 載れる |
| Ý chí (よう) | 載ろう |
| Điều kiện (ば) | 載れば |
| Bị động | 載られる |
| Sai khiến | 載らせる |
| Mệnh lệnh | 載れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).