TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

載(の)る

JLPT N2 từ thông dụng
のるnoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 載 tải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 載る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be placed on; to be set on; to be piled on; to be loaded on
  • Động từ to appear (in print); to be mentioned; to be recorded; to be reported; to be given

Cách chia của 載る

Thể lịch sự (ます)載ります
Thể て載って
Quá khứ (た)載った
Phủ định (ない)載らない
Khả năng載れる
Ý chí (よう)載ろう
Điều kiện (ば)載れば
Bị động載られる
Sai khiến載らせる
Mệnh lệnh載れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 載る

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.