乗り場
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 乗り場
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ place for boarding vehicles; bus stop; bus terminal; railway platform; taxi stand
Cách viết khác: 乗場
Từ ghép có 乗り場
- バス乗り場 — Bến xe buýt.
Câu ví dụ với 乗り場
- 空港バスの乗り場はどこですか。 Tôi có thể tìm một chiếc xe buýt đưa đón cho sân bay ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179343
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.