TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

主権侵犯(しゅけんしんぱん)

しゅけんしんぱんshukenshinpan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỦ QUYỀN XÂM PHẠM 主 chủ·権 quyền·侵 xâm·犯 phạm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủ quyền xâm phạm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

主権侵犯 nghĩa là xâm phạm chủ quyền.

Nghĩa của 主権侵犯

Danh từ

  1. Sự xâm phạm chủ quyền.

Động từ

  1. Xâm phạm chủ quyền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ infringement of sovereignty

Câu hỏi thường gặp

主権侵犯 nghĩa là gì?

主権侵犯 (danh từ, động từ) nghĩa là xâm phạm chủ quyền.

主権侵犯 đọc là gì?

主権侵犯 đọc là しゅけんしんぱん (romaji: shukenshinpan).

Âm Hán Việt của 主権侵犯 là gì?

Âm Hán Việt của 主権侵犯 là "chủ quyền xâm phạm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.