丸める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 丸める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to make round; to roll up; to curl up
- Động từ to seduce; to cajole; to explain away
- Động từ to round off (a fraction)
- Động từ to shave (one's head)
- Động từ to lump together (cổ)
Cách chia của 丸める
| Thể lịch sự (ます) | 丸めます |
| Thể て | 丸めて |
| Quá khứ (た) | 丸めた |
| Phủ định (ない) | 丸めない |
| Khả năng | 丸められる |
| Ý chí (よう) | 丸めよう |
| Điều kiện (ば) | 丸めれば |
| Bị động | 丸められる |
| Sai khiến | 丸めさせる |
| Mệnh lệnh | 丸めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).