TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

中性子星(ちゅうせいしせい)

ちゅうせいしせいchūseishisei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRUNG TÍNH TỬ TINH 中 trung·性 tính·子 tử·星 tinh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung tính tử tinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

中性子星 nghĩa là Sao neutron.

Nghĩa của 中性子星

Danh từ

  1. Sao neutron.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ neutron star

Câu hỏi thường gặp

中性子星 nghĩa là gì?

中性子星 (danh từ) nghĩa là Sao neutron.

中性子星 đọc là gì?

中性子星 đọc là ちゅうせいしせい (romaji: chūseishisei).

Âm Hán Việt của 中性子星 là gì?

Âm Hán Việt của 中性子星 là "trung tính tử tinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.