中性子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trung tính tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
中性子 nghĩa là nơtron.
Nghĩa của 中性子
Danh từ
- Nơtron.
Từ ghép có 中性子
- 中性子星 — Sao neutron.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ neutron
Câu hỏi thường gặp
中性子 nghĩa là gì?
中性子 (danh từ) nghĩa là nơtron.
中性子 đọc là gì?
中性子 đọc là ちゅうせいし (romaji: chūseishi).
Âm Hán Việt của 中性子 là gì?
Âm Hán Việt của 中性子 là "trung tính tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.