上がり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 上がり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rise; increase; ascent
- Danh từ income; takings; earnings; proceeds; (crop) yield
- Danh từ completion; end; finish
- Danh từ end result (e.g. of crafts); how something comes out; finish
- Danh từ finishing (in a board or card game, etc.)
- Danh từ green tea (esp. in a sushi restaurant) (viết tắt)
- Hậu tố after (rain, illness, etc.)
- Hậu tố ex- (e.g. ex-bureaucrat); former
Cách viết khác: 揚がり
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 上がり
Trái nghĩa
Từ liên quan với 上がり
Câu ví dụ với 上がり
- 何を召し上がりますか。 Anh muốn dùng gì?Tatoeba #187552
- 病み上がりなんだから、無理しちゃだめだよ。 Bạn vừa mới khỏi ốm, nên là đừng làm quá sức nhé.Tatoeba #2036372
- トムの作った切り紙のクワガタは、今にも動き出しそうなほど精巧な出来上がりだった。 Con bọ cánh cứng origami mà Tom gấp tinh xảo đến mức cho đến bây giờ, trông nó cứ như đang cử động vậy.Tatoeba #1184148
- どうぞお召し上がりください。 Hãy ăn đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9511216
- 物価は上がり続けるだろう。 Giá cả sẽ tiếp tục tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83786
- 物価が上がりつつある。 Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.