TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上機嫌(じょうきげん)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
じょうきげんjōkigen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG CƠ HIỀM 上 thượng·機 cơ·嫌 hiềm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng cơ hiềm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 上機嫌

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na good humour (humor); good mood

Từ liên quan với 上機嫌

Câu ví dụ với 上機嫌

  • 彼は今日は上機嫌だ。 Anh ấy hôm nay vui vẻ phấn chấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #107077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.