TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

上昇(じょうしょう)

JLPT N1 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
じょうしょうjōshō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THƯỢNG THĂNG 上 thượng·昇 thăng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng thăng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 上昇

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rising; ascending; climbing

Từ ghép có 上昇

Câu ví dụ với 上昇

  • 睡眠不足で、心筋梗塞リスクが上昇。 Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.Tatoeba #75971
  • ロケットは順調に上昇した。 Tên lửa êm ái bay lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192216
  • 物価が上昇している。 Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83803

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.