上昇
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thượng thăng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 上昇
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rising; ascending; climbing
Từ ghép có 上昇
- 海面上昇 — Mực nước biển dâng.
Câu ví dụ với 上昇
- 睡眠不足で、心筋梗塞リスクが上昇。 Việc thiếu ngủ sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh nhồi máu cơ tim.Tatoeba #75971
- ロケットは順調に上昇した。 Tên lửa êm ái bay lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192216
- 物価が上昇している。 Vật giá đang tăng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #83803
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.