下回る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 下回る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to fall below (esp. figures: profits, unemployment rate, etc.); to be less than; to be lower than; to fall just short of; to be just under
Cách viết khác: 下廻る
Cách chia của 下回る
| Thể lịch sự (ます) | 下回ります |
| Thể て | 下回って |
| Quá khứ (た) | 下回った |
| Phủ định (ない) | 下回らない |
| Khả năng | 下回れる |
| Ý chí (よう) | 下回ろう |
| Điều kiện (ば) | 下回れば |
| Bị động | 下回られる |
| Sai khiến | 下回らせる |
| Mệnh lệnh | 下回れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).