三人
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tam nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 三人
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ three people
Cách viết khác: 3人, みたり
Từ ghép có 三人
- 三人称 — Người thứ ba.
Câu ví dụ với 三人
- 3人のうちで私が一番年上です。 Trong ba người, tôi là người lớn tuổi nhất.Tatoeba #235302
- 3人のうちで最年少の少年が一番魅力的だ。 Trong ba cậu bé đó, cậu bé trẻ tuổi nhất là người hấp dẫn nhất.Tatoeba #235304
- 私の叔父には子供が三人いる。 Bác tôi có 3 người con. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163350
- 3人にはこの食事で十分だ。 Bữa ăn này thích hợp cho ba người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #235303
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.