丈
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
丈 nghĩa là độ cao.
Nghĩa của 丈
Danh từ
- Jō, một đơn vị đo độ dài truyên thống của Nhật Bản dựa trên 10 shaku, được tiêu chuẩn hóa bằng mét.
- Độ cao.
Từ liên quan với 丈
Từ ghép có 丈
- 丈夫 — Khỏe mạnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 3.03 meters (ten shaku)
- Danh từ length; measure
- Hậu tố Mr.; Mrs. (tôn kính ngữ)
Câu hỏi thường gặp
丈 nghĩa là gì?
丈 (danh từ) nghĩa là độ cao.
丈 đọc là gì?
丈 đọc là じょう (romaji: jō).
Âm Hán Việt của 丈 là gì?
Âm Hán Việt của 丈 là "trượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.