TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

丈(じょう)

じょうjō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRƯỢNG 丈 trượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “trượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

丈 nghĩa là độ cao.

Nghĩa của 丈

Danh từ

  1. Jō, một đơn vị đo độ dài truyên thống của Nhật Bản dựa trên 10 shaku, được tiêu chuẩn hóa bằng mét.
  2. Độ cao.

Từ liên quan với 丈

Từ ghép có 丈

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 3.03 meters (ten shaku)
  • Danh từ length; measure
  • Hậu tố Mr.; Mrs. (tôn kính ngữ)

Câu hỏi thường gặp

丈 nghĩa là gì?

丈 (danh từ) nghĩa là độ cao.

丈 đọc là gì?

丈 đọc là じょう (romaji: jō).

Âm Hán Việt của 丈 là gì?

Âm Hán Việt của 丈 là "trượng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.